English to Vietnamese
Search Query: scumble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scumble
|
* danh từ
- sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu - (hội họa) sự day * ngoại động từ - sơn đè lên để làm cải màu - (hội họa) day |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scumble
|
* danh từ
- sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu - (hội họa) sự day * ngoại động từ - sơn đè lên để làm cải màu - (hội họa) day |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
