English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scumble

Best translation match:
English Vietnamese
scumble
* danh từ
- sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu
- (hội họa) sự day
* ngoại động từ
- sơn đè lên để làm cải màu
- (hội họa) day

May related with:
English Vietnamese
scumble
* danh từ
- sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu
- (hội họa) sự day
* ngoại động từ
- sơn đè lên để làm cải màu
- (hội họa) day
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: