English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scum

Best translation match:
English Vietnamese
scum
* danh từ
- bọt, váng
- (nghĩa bóng) cặn bã
=the scum of society+ cặn bã của xã hội
* động từ
- nổi (váng); nổi (bọt); có váng
- hớt (váng), hớt (bọt)

Probably related with:
English Vietnamese
scum
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; tên khốn ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;
scum
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;

May be synonymous with:
English English
scum; trash
worthless people

May related with:
English Vietnamese
scum
* danh từ
- bọt, váng
- (nghĩa bóng) cặn bã
=the scum of society+ cặn bã của xã hội
* động từ
- nổi (váng); nổi (bọt); có váng
- hớt (váng), hớt (bọt)
scum
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; tên khốn ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: