English to Vietnamese
Search Query: scum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scum
|
* danh từ
- bọt, váng - (nghĩa bóng) cặn bã =the scum of society+ cặn bã của xã hội * động từ - nổi (váng); nổi (bọt); có váng - hớt (váng), hớt (bọt) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scum
|
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; tên khốn ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;
|
|
scum
|
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scum; trash
|
worthless people
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scum
|
* danh từ
- bọt, váng - (nghĩa bóng) cặn bã =the scum of society+ cặn bã của xã hội * động từ - nổi (váng); nổi (bọt); có váng - hớt (váng), hớt (bọt) |
|
scum
|
bọn cặn bã ; cạ bẵn ; cặn bã xã ; cặn bã ; cặn bã đó ; của bọn cặn bã ; khốn ; mảnh vụn ; mẩu vụn ; mẩu ; sẽ giết anh ; tên cặn bã ; tên khốn ; đồ bỉ ổi ; đồ cặn bã ; đồ khốn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
