English to Vietnamese
Search Query: sculptural
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sculptural
|
* tính từ
- (thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc) thuật chạm trổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sculptural
|
điêu khắc ;
|
|
sculptural
|
điêu khắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sculptural; modeled; sculptured; sculpturesque
|
resembling sculpture
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sculptural
|
* tính từ
- (thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc) thuật chạm trổ |
|
sculpture
|
* danh từ
- thuật điêu khắc, thuật chạm trổ - công trình điêu khắc - (sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ sò...) * động từ - điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc - là nhà điêu khắc - (sinh vật học), (động tính từ quá khứ) có nét chạm (vỏ sò...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
