English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scuff

Best translation match:
English Vietnamese
scuff
* danh từ
- (như) scruff
- chỗ trầy da, chỗ xơ ra
- sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê
- dép không đế (đi trong nhà)
* ngoại động từ
- cào (đất...) bằng chân
- làm trầy (da...), làm xơ ra
- chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua)
- kéo lê (chân)
- làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân
* nội động từ
- đi lê chân, kéo lê chân

May be synonymous with:
English English
scuff; mule
a slipper that has no fitting around the heel
scuff; drag
walk without lifting the feet

May related with:
English Vietnamese
scuff-resistant
* tính từ
- chống xây xát, chống cọ mòn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: