English to Vietnamese
Search Query: scuff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scuff
|
* danh từ
- (như) scruff - chỗ trầy da, chỗ xơ ra - sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê - dép không đế (đi trong nhà) * ngoại động từ - cào (đất...) bằng chân - làm trầy (da...), làm xơ ra - chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua) - kéo lê (chân) - làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân * nội động từ - đi lê chân, kéo lê chân |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scuff; mule
|
a slipper that has no fitting around the heel
|
|
scuff; drag
|
walk without lifting the feet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scuff-resistant
|
* tính từ
- chống xây xát, chống cọ mòn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
