English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scud

Best translation match:
English Vietnamese
scud
* danh từ
- sự chạy thẳng, sự bay thẳng
- máy bay
* nội động từ
- chạy thẳng, bay thẳng; lướt
- (hàng hải) chạy theo chiều gió

Probably related with:
English Vietnamese
scud
máy ;

May be synonymous with:
English English
scud; scudding
the act of moving along swiftly (as before a gale)
scud; dart; dash; flash; scoot; shoot
run or move very quickly or hastily
scud; rack
run before a gale

May related with:
English Vietnamese
scudding
* danh từ
- sự cạo sạch mặt da (trước khi thuộc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: