English to Vietnamese
Search Query: scrupulousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scrupulousness
|
* danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scrupulousness; meticulosity; meticulousness; punctiliousness
|
strict attention to minute details
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrupulous
|
* tính từ
- đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ =scrupulous care+ sự cẩn thận quá tỉ mỉ |
|
scrupulousness
|
* danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ |
|
scrupulously
|
* phó từ
- cực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng; tỉ mỉ; rất chú ý đến chi tiết - thận trọng; cẩn thận để không làm sai - tuyệt đối chân thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
