English to Vietnamese
Search Query: scruple
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scruple
|
* danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng =man of no scruples+ người bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý - Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g) - số lượng rất ít, số lượng không đáng kể) !to have scruples about doing something !to make scruple to do something - ngại ngùng không muốn làm việc gì !to make no scruple to do something - làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng * động từ - đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng =to scruple to do something+ ngại ngùng không muốn làm việc gì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scruple; misgiving; qualm
|
uneasiness about the fitness of an action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scruple
|
* danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng =man of no scruples+ người bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý - Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g) - số lượng rất ít, số lượng không đáng kể) !to have scruples about doing something !to make scruple to do something - ngại ngùng không muốn làm việc gì !to make no scruple to do something - làm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng * động từ - đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng =to scruple to do something+ ngại ngùng không muốn làm việc gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
