English to Vietnamese
Search Query: scruff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scruff
|
* danh từ ((cũng) scuff)
- (giải phẫu) gáy !to take by the scruff of the neck - tóm cổ * danh từ - (như) scurf |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scruff; nape; nucha
|
the back side of the neck
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scruff
|
* danh từ ((cũng) scuff)
- (giải phẫu) gáy !to take by the scruff of the neck - tóm cổ * danh từ - (như) scurf |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
