English to Vietnamese
Search Query: scrubby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scrubby
|
* tính từ
- có nhiều bụi rậm - còi, cằn cỗi - tầm thường, vô giá trị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scrubby; scrabbly
|
sparsely covered with stunted trees or vegetation and underbrush
|
|
scrubby; scrawny; stunted
|
inferior in size or quality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrubbiness
|
* danh từ
- sự còi cọc, sự cằn cỗi - sự tầm thường |
|
scrubby
|
* tính từ
- có nhiều bụi rậm - còi, cằn cỗi - tầm thường, vô giá trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
