English to Vietnamese
Search Query: scrubber
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scrubber
|
* danh từ
- người lau chùi, người cọ rửa - bàn chải cứng - máy lọc hơi đốt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scrubber
|
máy lọc này lên ;
|
|
scrubber
|
máy lọc này lên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scrubber; scrub brush; scrubbing brush
|
a brush with short stiff bristles for heavy cleaning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrubber
|
* danh từ
- người lau chùi, người cọ rửa - bàn chải cứng - máy lọc hơi đốt |
|
scrubber
|
máy lọc này lên ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
