English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scroll

Best translation match:
English Vietnamese
scroll
* danh từ
- cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ,nghĩa cổ) bảng danh sách
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đường xoáy ốc
- hình trang trí dạng cuộn
* động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn tròn
- trang trí bằng những hình cuộn

Probably related with:
English Vietnamese
scroll
bí kíp ; chuyển ; cuốn sách ; cuộn giấy ; cuộn lên ; cuộn ; di chuyển ; giấy ; hiện ; kíp ; lướt ; quyển sách ; trở ;
scroll
bí kíp ; chuyển ; cuốn sách ; cuộn giấy ; cuộn lên ; cuộn ; di chuyển ; giấy ; hiện ; kíp ; lướt ; trở ;

May be synonymous with:
English English
scroll; coil; curl; curlicue; gyre; ringlet; roll; whorl
a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
scroll; roll
a document that can be rolled up (as for storage)

May related with:
English Vietnamese
scroll-saw
* danh từ
- (kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn)
scroll-work
* danh từ
- hình trang trí có những đường cuộn
scroll-head
* danh từ
- trang trí hình mây ở đầu thuyền
scrolled
* tính từ
- có hình cuộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: