English to Vietnamese
Search Query: scrivener
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scrivener
|
* danh từ
- (sử học) người sao chép, người viết bản thảo; người quản lý văn khế - người cho vay tiền |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scrivener; copyist; scribe
|
someone employed to make written copies of documents and manuscripts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrivener
|
* danh từ
- (sử học) người sao chép, người viết bản thảo; người quản lý văn khế - người cho vay tiền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
