English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scripted

Best translation match:
English Vietnamese
scripted
* tính từ
- đọc theo kịch bản

Probably related with:
English Vietnamese
scripted
theo kịch bản ;
scripted
theo kịch bản ;

May be synonymous with:
English English
scripted; written
written as for a film or play or broadcast

May related with:
English Vietnamese
script girl
* danh từ
- cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
script-writer
* danh từ
- người viết kịch bản (phim, kịch )
scripted
* tính từ
- đọc theo kịch bản
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: