English to Vietnamese
Search Query: scorch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scorch
|
* danh từ
- sự thiêu sém, sự cháy sém - (từ lóng) sự mở hết tốc lực (ô tô, xe đạp) * ngoại động từ - thiêu, đốt, làm cháy sém - (quân sự) đốt sạch phá, phá sạch, tiêu thổ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng * nội động từ - bị cháy sém - (từ lóng) mở hết tốc lực (ô tô...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scorch; singe
|
a surface burn
|
|
scorch; sear
|
make very hot and dry
|
|
scorch; sear; singe
|
become superficially burned
|
|
scorch; blacken; char; sear
|
burn slightly and superficially so as to affect color
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scorch-mark
|
* danh từ
- vết sém |
|
scorched
|
* tính từ
- có cấu trúc hình kim |
|
scorching
|
* tính từ
- rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
