English to Vietnamese
Search Query: scombroid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scombroid
|
* danh từ
- (động vật học) họ cá thu Nhật Bản |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scombroid; scombroid fish
|
important marine food and game fishes found in all tropical and temperate seas; some are at least partially endothermic and can thrive in colder waters
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scombroid
|
* danh từ
- (động vật học) họ cá thu Nhật Bản |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
