English to Vietnamese
Search Query: scissor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scissor
|
* ngoại động từ
- cắt bằng kéo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scissor
|
kéo ; nhanh nào ;
|
|
scissor
|
kéo ; nhanh nào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scissors
|
* danh từ số nhiều
- ((thường) pair of scissors) cái kéo !scissors and paste - sự sưu tầm trích cắt ở các sách thành một cuốn sách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
