English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: schizo

Best translation match:
English Vietnamese
schizo
* danh từ
- người bị bệnh tâm thần phân liệt
- người cư xử một cách kỳ cục

Probably related with:
English Vietnamese
schizo
hâm hấp ;
schizo
hâm hấp ;

May related with:
English Vietnamese
schizo-
- xem schiz-
schizo-genesis
* danh từ
- sự sinh sản nứt rời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: