English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: schism

Best translation match:
English Vietnamese
schism
* danh từ
- sự ly giáo; sự phân ly
- tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
- phái ly giáo

Probably related with:
English Vietnamese
schism
sự cách biệt ;
schism
sự cách biệt ;

May be synonymous with:
English English
schism; split
division of a group into opposing factions

May related with:
English Vietnamese
schism
* danh từ
- sự ly giáo; sự phân ly
- tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
- phái ly giáo
schism
sự cách biệt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: