English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scepter

Best translation match:
English Vietnamese
scepter
* danh từ
- gậy quyền, quyền trượng
- ngôi vua, quyền vua
=to wield the sceptre+ trị vì

Probably related with:
English Vietnamese
scepter
quyền trượng của ; sẽ cầm vương trượng ; trượng ;
scepter
quyền trượng của ; sẽ cầm vương trượng ; trượng ;

May be synonymous with:
English English
scepter; sceptre
the imperial authority symbolized by a scepter
scepter; sceptre; verge; wand
a ceremonial or emblematic staff

May related with:
English Vietnamese
scepter
* danh từ
- gậy quyền, quyền trượng
- ngôi vua, quyền vua
=to wield the sceptre+ trị vì
scepter
quyền trượng của ; sẽ cầm vương trượng ; trượng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: