English to Vietnamese
Search Query: scenograph
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scenograph
|
* danh từ
- bức vẽ phối cảnh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scenographer
|
* danh từ
- hoạ sĩ vẽ phối cảnh |
|
scenographic
|
* tính từ
- phối cảnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
