English to Vietnamese
Search Query: scenic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scenic
|
* tính từ
- (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch trường - thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh) - điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scenic railway
|
* danh từ
- đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh (ở hội chợ...) |
|
scenical
|
* tính từ
- (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch trường - thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh) - điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm...) |
|
scenically
|
* phó từ
- (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch trường - thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh) - điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm...) - (thuộc) cảnh vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
