English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scenery

Best translation match:
English Vietnamese
scenery
* danh từ
- (sân khấu) đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông
- phong cảnh, cảnh vật
=the scenery is imposing+ phong cảnh thật là hùng vĩ

Probably related with:
English Vietnamese
scenery
cảnh rất đẹp ; phong cảnh này ; phong cảnh ; phông màn ; phông nền ;
scenery
phong cảnh này ; phong cảnh ; phông màn ; phông nền ;

May be synonymous with:
English English
scenery; scene
the painted structures of a stage set that are intended to suggest a particular locale

May related with:
English Vietnamese
scenery
* danh từ
- (sân khấu) đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông
- phong cảnh, cảnh vật
=the scenery is imposing+ phong cảnh thật là hùng vĩ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: