English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scenario

Best translation match:
English Vietnamese
scenario
* danh từ, số nhiều scenarios
/si'nɑ:riouz/
- truyện phim, cốt kịch, kịch bản

Probably related with:
English Vietnamese
scenario
biên bản vụ việc ; bối cảnh ; có thể xảy ra ; khung cảnh ; kết luận ; kịch bản ; trường hợp ; tình huống ; viễn cảnh ;
scenario
biên bản vụ việc ; bối cảnh ; có thể xảy ra ; khung cảnh ; kịch bản ; trường hợp ; tình huống ; viễn cảnh ;

May related with:
English Vietnamese
scenario analysis
- (Econ) Phân tích tình huống.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: