English to Vietnamese
Search Query: scavenge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scavenge
|
* ngoại động từ
- quét, quét dọn (đường...) - (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...) - (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scavenge
|
hãy lấy bất cứ ;
|
|
scavenge
|
hãy lấy bất cứ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scavenge; salvage
|
collect discarded or refused material
|
|
scavenge; clean
|
remove unwanted substances from
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scavenge
|
* ngoại động từ
- quét, quét dọn (đường...) - (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...) - (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...) |
|
scavenger
|
* danh từ
- công nhân quét đường - súc vật ăn xác thối - người viết văn dâm ô tục tĩu * nội động từ - làm công nhân quét đường - viết văn dâm ô tục tĩu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
