English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scattering

Best translation match:
English Vietnamese
scattering
* danh từ
- số lượng những thứ được tung rắc

May be synonymous with:
English English
scattering; sprinkling
a small number (of something) dispersed haphazardly
scattering; sprinkle; sprinkling
a light shower that falls in some locations and not others nearby
scattering; dispersion
spreading widely or driving off
scattering; scatter; strewing
the act of scattering

May related with:
English Vietnamese
scatter rug
* danh từ
- thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn)
scatter-brain
* danh từ
- người đoảng, người vô ý vô tứ
- người lông bông phù phiếm
scatter-brained
-brain)
/'skætəbrein/
* tính từ
- đoảng, vô ý vô tứ
- lông bông phù phiếm
scattered
* tính từ
- rải rác, thưa thớt, lưa thưa
=scattered hamlets+ xóm làng lưa thưa
back scattering
- (Tech) tán xạ ngược
bistatic scattering
- (Tech) tán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda)
electromagnetic scattering
- (Tech) tán xạ điện từ
electron scattering
- (Tech) tán xạ điện tử
scatter diagram
- (Econ) Đồ thị rải.
scattering
* danh từ
- số lượng những thứ được tung rắc
self-scattering
* tính từ
- tự tản xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: