English to Vietnamese
Search Query: scattered
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scattered
|
* tính từ
- rải rác, thưa thớt, lưa thưa =scattered hamlets+ xóm làng lưa thưa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scattered
|
bị rải ; chạy loạn khắp nơi ; chạy tan lạc ; lan ; ly tán ; làm tan lạc ; làm tan tác ; lùng sục ; nằm rải rác ; phá tan mưu của ; phá tan mưu ; phát tán ; phân tán ; phải chạy tan lạc ; rơi vãi ; rải ra ; rải rác ; rải rát ; rải ; sẽ bị rải ; ta để dấu ; tan lạc ; tan tác trong ; tan tác ; thì bị phân tán khắp nơi ; thất lạc ; trà trộn ; trải ra ; tán loạn ; tản lạc ; tản mác ; tản ra ; văng tứ tung ; vỡ tan ; đã làm tan lạc ; đã làm tan tác ; đã ;
|
|
scattered
|
bị rải ; chạy loạn khắp nơi ; chạy tan lạc ; ly tán ; làm tan lạc ; làm tan tác ; lùng sục ; phá tan mưu của ; phá tan mưu ; phát tán ; phân tán ; phải chạy tan lạc ; rơi vãi ; rải ra ; rải rác ; rải rát ; rải ; sẽ bị rải ; ta để dấu ; tan lạc ; tan tác trong ; tan tác ; trà trộn ; trải ra ; tán loạn ; tản lạc ; tản mác ; tản ra ; văng tứ tung ; vỡ tan ; đã làm tan lạc ; đã làm tan tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scattered; confused; disconnected; disjointed; disordered; garbled; illogical; unconnected
|
lacking orderly continuity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scatter rug
|
* danh từ
- thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn) |
|
scatter-brain
|
* danh từ
- người đoảng, người vô ý vô tứ - người lông bông phù phiếm |
|
scatter-brained
|
-brain)
/'skætəbrein/ * tính từ - đoảng, vô ý vô tứ - lông bông phù phiếm |
|
scattered
|
* tính từ
- rải rác, thưa thớt, lưa thưa =scattered hamlets+ xóm làng lưa thưa |
|
forward scattered power
|
- (Tech) công suất tán xạ tới
|
|
scatter diagram
|
- (Econ) Đồ thị rải.
|
|
scattering
|
* danh từ
- số lượng những thứ được tung rắc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
