English to Vietnamese
Search Query: bastardy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bastardy
|
* danh từ
- tính chất con đẻ hoang - sự đẻ hoang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bastardy
|
một hành động xấu xa ;
|
|
bastardy
|
một hành động xấu xa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bastardy; bar sinister; illegitimacy
|
the status of being born to parents who were not married
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bastardy
|
* danh từ
- tính chất con đẻ hoang - sự đẻ hoang |
|
bastardise
|
* ngoại động từ
- tuyên bố là con hoang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
