English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scare

Best translation match:
English Vietnamese
scare
* danh từ
- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang
* ngoại động từ
- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
=scared face+ mặt tỏ vẻ sợ hãi
!to scare away
!to scare off
- xua đuổi
!to scare up
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được
- làm ra nhanh; thu lượm nhanh

Probably related with:
English Vietnamese
scare
a ; bị dọa ; bộ quần áo ; chỉ là dọa ; doạ ; dọa cho ; dọa nạt ; dọa thôi ; dọa ; dọa được ; em sợ ; giật ; hoảng loạn ; hoảng sợ ; hù dọa ; hù dọa được ; hù ; hăm dọa ; khiếp sợ ; khủng bố ; là dọa ; làm cho ; làm kinh sợ ; một ; nhát ; nói không ; nói ; nỗi sợ hãi ; sơ ̣ a ; sơ ̣ ha ; sơ ̣ ; sợ hãi ; sợ phải chém ; sợ ; sợ đâu ; sợ đấy ; xua đuổi ; ăn hiếp ; đe dọa ; đuổi ;
scare
bị dọa ; chỉ là dọa ; doạ ; dọa cho ; dọa nạt ; dọa thôi ; dọa ; dọa được ; em sợ ; giật ; hoảng loạn ; hoảng sợ ; hù dọa ; hù dọa được ; hù ; hăm dọa ; khủng bố ; là dọa ; làm cho ; làm kinh sợ ; một ; ngại ; nhát ; nói không ; nói ; nỗi sợ hãi ; sơ ̣ a ; sơ ̣ ha ; sơ ̣ ; sợ hãi ; sợ phải chém ; sợ ; sợ đâu ; sợ đấy ; xua đuổi ; ăn hiếp ; đe dọa ; đuổi ;

May be synonymous with:
English English
scare; panic
sudden mass fear and anxiety over anticipated events
scare; panic attack
a sudden attack of fear
scare; affright; fright; frighten
cause fear in
scare; dash; daunt; frighten away; frighten off; pall; scare away; scare off
cause to lose courage

May related with:
English Vietnamese
scare-head(ing)
* danh từ
- đầu đề giật gân (trên báo chí)
scare-head
* danh từ
- đầu đề giật gân (trên báo chí)
scare-heading
* danh từ
- đầu đề giật gân (trên báo chí)
scared
* tính từ
- bị hoảng sợ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: