English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scarcely

Best translation match:
English Vietnamese
scarcely
* phó từ
- vừa vặn, vừa mới
=I had scarcely arrived when I was told was told to go back+ tôi vừa mới đến thì được lệnh quay trở về
- chắc chắn là không, không
=he can scarcely have said so+ chắc chắn là anh ấy đã không nói như thế
=I scarcely know what to say+ tôi không biết nói cái gì bây giờ

Probably related with:
English Vietnamese
scarcely
chúng vẫn ; chỉ vừa ; còn khó ; còn lại cho các con ít ; hầu như không ; khó ; mời ; sốt ruột ; xuất hiện ;
scarcely
chỉ vừa ; còn khó ; hầu như không ; khó ; mời ; sốt ruột ; sụp ; xuất hiện ;

May be synonymous with:
English English
scarcely; hardly
almost not

May related with:
English Vietnamese
scarce
* tính từ
- khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm
=a scarce book+ sách hiếm, sách khó tìm
!to make oneself scarce
- (xem) make
scarcely
* phó từ
- vừa vặn, vừa mới
=I had scarcely arrived when I was told was told to go back+ tôi vừa mới đến thì được lệnh quay trở về
- chắc chắn là không, không
=he can scarcely have said so+ chắc chắn là anh ấy đã không nói như thế
=I scarcely know what to say+ tôi không biết nói cái gì bây giờ
scarceness
* danh từ
- tính chất khan hiếm, tính chất hiếm hoi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: