English to Vietnamese
Search Query: scapulary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scapulary
|
* tính từ
- (như) scapulary * danh từ ((cũng) scapular) - áo choàng vai (của thầy tu) - dải quàng vai (dấu hiệu công nhận là hàng tăng lữ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scapulary; scapular
|
garment consisting of a long wide piece of woolen cloth worn over the shoulders with an opening for the head; part of a monastic habit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scapulary
|
* tính từ
- (như) scapulary * danh từ ((cũng) scapular) - áo choàng vai (của thầy tu) - dải quàng vai (dấu hiệu công nhận là hàng tăng lữ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
