English to Vietnamese
Search Query: scantling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scantling
|
* danh từ
- mẫu, vật làm mẫu - một chút, một ít - tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại) - kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...) - giá để thùng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scantling; stud
|
an upright in house framing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scantling
|
* danh từ
- mẫu, vật làm mẫu - một chút, một ít - tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại) - kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...) - giá để thùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
