English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scandalmonger

Best translation match:
English Vietnamese
scandalmonger
-bearer)
/'skændl,bɜərə/
* danh từ
- kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng

May related with:
English Vietnamese
scandalmonger
-bearer)
/'skændl,bɜərə/
* danh từ
- kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng
scandalmongering
* danh từ
- sự gièm pha; sự tung tin gièm pha
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: