English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scalp

Best translation match:
English Vietnamese
scalp
* danh từ
- da đầu
- mảnh da đầu còn tóc (người da đỏ thường lấy của kẻ thù bại trận)
- mảnh da chó, mảnh da đầu chó sói
- đầu cá voi (không có hàm dưới)
- ngọn đồi trọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền lãi kiếm được do mua đi bán lại lặt vặt
!out for scalps
- đang ở trong một cuộc xung đột; (nghĩa bóng) gây sự, gây gỗ, hung hăng
* ngoại động từ
- lột lấy mảnh da đầu (người bại trận)
- đả kích kịch liệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa bịp; ăn trộm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ (vé rạp hát...) để kiếm chác
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ để kiếm chác

Probably related with:
English Vietnamese
scalp
bay da đầu ; da đầu có ; da đầu này ; da đầu ; lột da đầu ; trên da đầu là ; trên da đầu ; vùng da đầu ;
scalp
bay da đầu ; da ; da đầu có ; da đầu này ; da đầu ; lột da đầu ; trên da đầu là ; trên da đầu ; vùng da đầu ;

May related with:
English Vietnamese
scalping
* danh từ
- (ngành mỏ) sự sàng thô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: