English to Vietnamese
Search Query: scaliness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scaliness
|
* danh từ
- tính chất nhiều vảy |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scaly
|
* tính từ
- có vảy; xếp như vảy cá - có cáu, có cặn - (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh |
|
scaliness
|
* danh từ
- tính chất nhiều vảy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
