English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scaler

Best translation match:
English Vietnamese
scaler
- danh từ
- (radio) mạch đếm gộp
- búa đánh cặn (nồi hơi)
- máy đánh vảy

May related with:
English Vietnamese
scaler
- danh từ
- (radio) mạch đếm gộp
- búa đánh cặn (nồi hơi)
- máy đánh vảy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: