English to Vietnamese
Search Query: scald
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scald
|
* danh từ
- (sử học) người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) skald) - chỗ bỏng =for scalds and burns+ để chữa những chỗ bỏng * ngoại động từ - làm bỏng =to be scalded to death+ bị chết bỏng - đun (sữa) gần sôi =scalded cream+ kem hớt ở sữa đun gần sôi - tráng nước sôi ((thường) scald out) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
scald; blister; whip
|
subject to harsh criticism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scald-head
|
* danh từ
- bệnh chốc đầu của trẻ em |
|
scalding
|
* tính từ
- nóng đủ để làm bỏng * phó từ - cực kỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
