English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scab

Best translation match:
English Vietnamese
scab
* danh từ
- vảy (ở vết thương, , ,)
- bệnh ghẻ ((thường) ở cừu)
- bệnh nấm vảy (ở cây)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) người bần tiện
- kẻ phá cuộc đình công, công nhân không tham gia đình công; kẻ nhận làm thay chỗ công nhân đình công
* nội động từ
- đóng vảy sắp khỏi (vết thương)
- phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; nhận làm thay chỗ công nhân đình công

Probably related with:
English Vietnamese
scab
ghẻ ; mụt lở ;
scab
ghẻ ; mụt lở ;

May be synonymous with:
English English
scab; blackleg; rat; strikebreaker
someone who works (or provides workers) during a strike
scab; blackleg; fink; rat
take the place of work of someone on strike

May related with:
English Vietnamese
scab-wort
* danh từ
- (thực vật học) thổ mộc hương
scabbed
* tính từ
- đóng vảy (vết thương)
- ti tiện; hèn hạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: