English to Vietnamese
Search Query: say-so
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
say-so
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời tuyên bố không được ủng hộ - quyền quyết định - lời nói có thẩm quyền, lời nói có trọng lượng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
say-so; dictum; pronouncement
|
an authoritative declaration
|
|
say-so; authorisation; authority; authorization; dominance; potency
|
the power or right to give orders or make decisions
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
