English to Vietnamese
Search Query: savvy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
savvy
|
* danh từ
- sự hiểu biết, sự khôn khéo * động từ - hiểu, biết =no savvy+ không biết, không hiểu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
savvy
|
biết chưa ; hiểu chưa ; hiểu ; khôn ngoan ; rõ chưa ; đại lý ; đứa con duy nhất ;
|
|
savvy
|
biết chưa ; hiểu chưa ; hiểu ; khôn ngoan ; rõ chưa ; đại lý ; đứa con duy nhất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
savvy; apprehension; discernment; understanding
|
the cognitive condition of someone who understands
|
|
savvy; apprehend; compass; comprehend; dig; get the picture; grasp; grok
|
get the meaning of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
savvy
|
* danh từ
- sự hiểu biết, sự khôn khéo * động từ - hiểu, biết =no savvy+ không biết, không hiểu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
