English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: savoir-faire

Best translation match:
English Vietnamese
savoir-faire
* danh từ
- khả năng ứng xử khôn khéo; phép xử thế
- to possess savoir-faire
- biết phép xử thế
= to lack savoir-faire+không biết phép xử thế

May be synonymous with:
English English
savoir-faire; address
social skill
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: