English to Vietnamese
Search Query: savannah
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
savannah
|
* danh từ
- (địa lý,địa chất) Xavan |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
savannah
|
bác ; có ; em ; john thân mến ; john thân yêu ; ung ;
|
|
savannah
|
bác ; có ; em ; john thân mến ; john thân yêu ; ung ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
savannah; savannah river
|
a river in South Carolina that flows southeast to the Atlantic
|
|
savannah; savanna
|
a flat grassland in tropical or subtropical regions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
savannah
|
* danh từ
- (địa lý,địa chất) Xavan |
|
savannah
|
bác ; có ; em ; john thân mến ; john thân yêu ; ung ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
