English to Vietnamese
Search Query: savage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
savage
|
* tính từ
- hoang vu, hoang dại =savage scene+ cảnh hoang vu - dã man, man rợ; không văn minh =savage life+ cuộc sống dã man - tàn ác =savage persecution+ sự khủng bố tàn ác =savage criticism+ sự phê bình gay gắt - (thông tục) tức giận, cáu kỉnh * danh từ - người hoang dã, người man rợ - người tàn bạo dã man, người độc ác * ngoại động từ - cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
savage
|
con người man rợ ; dã man ; hoang dã ; hoang dại ; hung dữ ; hung tàn ; khủng khiếp ; kẻ man rợ ; man rợ ; thứ tàn ác nữa ; tên man rợ ; ác ; đồ man rợ ; độc ác ; ̀ hung ba ̣ o ;
|
|
savage
|
con người man rợ ; dã man ; hoang dã ; hoang dại ; hung dữ ; hung tàn ; khủng khiếp ; kẻ man rợ ; man rợ ; thứ tàn ác nữa ; tên man rợ ; ác ; đồ man rợ ; độc ác ; ̀ hung ba ̣ o ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
savage; barbarian
|
a member of an uncivilized people
|
|
savage; beast; brute; wildcat; wolf
|
a cruelly rapacious person
|
|
savage; blast; crucify; pillory
|
criticize harshly or violently
|
|
savage; barbarous; brutal; cruel; fell; roughshod; vicious
|
(of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering
|
|
savage; feral; ferine
|
wild and menacing
|
|
savage; barbarian; barbaric; uncivilised; uncivilized; wild
|
without civilizing influences
|
|
savage; ferocious; fierce; furious
|
marked by extreme and violent energy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
savage
|
* tính từ
- hoang vu, hoang dại =savage scene+ cảnh hoang vu - dã man, man rợ; không văn minh =savage life+ cuộc sống dã man - tàn ác =savage persecution+ sự khủng bố tàn ác =savage criticism+ sự phê bình gay gắt - (thông tục) tức giận, cáu kỉnh * danh từ - người hoang dã, người man rợ - người tàn bạo dã man, người độc ác * ngoại động từ - cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa) |
|
savagely
|
* phó từ
- dã man, man rợ, độc ác - gay gắt (phê bình...) |
|
savageness
|
* danh từ
- tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh - tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
