English to Vietnamese
Search Query: sauropod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sauropod
|
* danh từ
- động vật có chân thằn lằn * tính từ - có chân kiểu thằn lằn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sauropod; sauropod dinosaur
|
very large herbivorous dinosaur of the Jurassic and Cretaceous having a small head a long neck and tail and five-toed limbs; largest known land animal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sauropod
|
* danh từ
- động vật có chân thằn lằn * tính từ - có chân kiểu thằn lằn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
