English to Vietnamese
Search Query: saurel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saurel
|
* danh từ
- (động vật học) cá sòng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
saurel; horse mackerel; trachurus trachurus
|
large elongated compressed food fish of the Atlantic waters of Europe
|
|
saurel; horse mackerel; jack mackerel; spanish mackerel; trachurus symmetricus
|
a California food fish
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saurel
|
* danh từ
- (động vật học) cá sòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
