English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saunter

Best translation match:
English Vietnamese
saunter
* danh từ
- sự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản
- dáng đi thơ thẩn
* nội động từ
- đi thơ thẩn, đi nhàn tản
!the saunter through life
- sống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi

Probably related with:
English Vietnamese
saunter
thơ thẩn ;
saunter
thơ thẩn ;

May be synonymous with:
English English
saunter; amble; perambulation; promenade; stroll
a leisurely walk (usually in some public place)
saunter; stroll
walk leisurely and with no apparent aim

May related with:
English Vietnamese
saunterer
* danh từ
- người đi thơ thẩn
sauntering
* tính từ
- đi thơ thẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: