English to Vietnamese
Search Query: saunter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saunter
|
* danh từ
- sự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản - dáng đi thơ thẩn * nội động từ - đi thơ thẩn, đi nhàn tản !the saunter through life - sống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
saunter
|
thơ thẩn ;
|
|
saunter
|
thơ thẩn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
saunter; amble; perambulation; promenade; stroll
|
a leisurely walk (usually in some public place)
|
|
saunter; stroll
|
walk leisurely and with no apparent aim
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saunterer
|
* danh từ
- người đi thơ thẩn |
|
sauntering
|
* tính từ
- đi thơ thẩn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
