English to Vietnamese
Search Query: saturnalia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saturnalia
|
* danh từ số nhiều
- ngày hội thần Xa-tuya - ((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng !a saturnalia of crime - cảnh máu đổ đầu rơi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
saturnalia; bacchanal; bacchanalia; debauch; debauchery; drunken revelry; orgy; riot
|
a wild gathering involving excessive drinking and promiscuity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saturnalia
|
* danh từ số nhiều
- ngày hội thần Xa-tuya - ((thường) dùng như số ít) cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng !a saturnalia of crime - cảnh máu đổ đầu rơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
