English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: satisfy

Best translation match:
English Vietnamese
satisfy
* động từ
- làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...)
=to satisfy the examiners+ đáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
- dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...)
=we should not rest satisfied with our successes+ chúng ta không được thoả mãn với thắng lợi của chúng ta
- trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)
- thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin

Probably related with:
English Vietnamese
satisfy
an ; cho ; giải đáp ; hài lòng ; là đủ ; làm cho ; làm no ; lợi ; mãn ; phục vụ ; thoả mãn nhu ; thoả mãn ; thoả mãn được cho ; thõa mãn ; thỏa mãn tình ; thỏa mãn ; thỏa mãn được ; thỏa ; vừa bụng ; vừa lòng ; đáp ứng yêu ; đáp ứng ;
satisfy
cho ; giải đáp ; hài lòng ; là đủ ; làm cho ; làm no ; lợi ; mãn ; phục vụ ; thoả mãn nhu ; thoả mãn ; thoả mãn được cho ; thõa mãn ; thỏa mãn tình ; thỏa mãn ; thỏa mãn được ; thỏa ; vừa bụng ; vừa lòng ; đáp ứng yêu ; đáp ứng ;

May be synonymous with:
English English
satisfy; fulfil; fulfill; live up to
meet the requirements or expectations of
satisfy; gratify
make happy or satisfied
satisfy; fill; fulfil; fulfill; meet
fill or meet a want or need

May related with:
English Vietnamese
satisfiable
* tính từ
- có thể làm vừa lòng, có thể làm thoả mãn được, có thể đáp ứng được
satisfy
* động từ
- làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...)
=to satisfy the examiners+ đáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
- dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...)
=we should not rest satisfied with our successes+ chúng ta không được thoả mãn với thắng lợi của chúng ta
- trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)
- thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin
satisfying
* tính từ
- làm thoả mãn, làm vừa ý
satisfied
* tính từ
- cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn
satisfier
* danh từ
- người làm thoả mãn; người bồi thường
satisfiability
- (logic học) tính thực hiện được, tính thoả mãn được
- joint s. tính thoả mãn đồng thời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: