English to Vietnamese
Search Query: satisfactory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
satisfactory
|
* tính từ
- làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp =satisfactory result+ kết quả tốt đẹp =satisfactory proof+ chứng cớ đầy đủ - (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
satisfactory
|
thỏa đáng ; ý ; đều đạt yêu cầu ;
|
|
satisfactory
|
thỏa đáng ; ý ; đều đạt yêu cầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
satisfactory; acceptable
|
meeting requirements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
satisfactoriness
|
* danh từ
- sự thoả mãn, sự vừa ý; sự đầy đủ, sự tốt đẹp |
|
satisfactory
|
* tính từ
- làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp =satisfactory result+ kết quả tốt đẹp =satisfactory proof+ chứng cớ đầy đủ - (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
