English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: satisfaction

Best translation match:
English Vietnamese
satisfaction
* danh từ
- sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
=to give someone satisfaction+ làm cho ai vừa lòng
=he can't prove it to my satisfaction+ anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
- sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
- (tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
- dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)

Probably related with:
English Vietnamese
satisfaction
chắn ; giảm ; hài lòng của ; hài lòng lắm ; hài lòng ; mãn ; nguyện ; sự hài lòng của ; sự hài lòng ; sự thoả mãn ; sự thỏa mãn với ; sự thỏa mãn ; thoả mãn ; thỏa mãn ; thỏa đáng ; trả nợ ; vui ;
satisfaction
chắn ; giảm ; hài lòng của ; hài lòng khi ; hài lòng lắm ; hài lòng ; mãn ; nguyện ; sự hài lòng của ; sự hài lòng ; sự thoả mãn ; sự thỏa mãn với ; sự thỏa mãn ; thoả mãn ; thỏa mãn ; thỏa đáng ; trả nợ ; vui ;

May be synonymous with:
English English
satisfaction; gratification
state of being gratified or satisfied
satisfaction; atonement; expiation
compensation for a wrong

May related with:
English Vietnamese
satisfaction
* danh từ
- sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
=to give someone satisfaction+ làm cho ai vừa lòng
=he can't prove it to my satisfaction+ anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
- sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
- (tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
- dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)
self-satisfaction
* danh từ
- sự tự mãn
job satisfaction
* danh từ
- sự hài lòng về công ăn việc làm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: