English to Vietnamese
Search Query: satan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
satan
|
* danh từ
- quỷ Xa tăng, ma vương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
satan
|
cừu địch ; quỉ sa tan ; quỷ satan ; quỷ ; satan cũng vậy ; satan cũng ; satan đã ; sư huynh thomas ; áo ; đất ;
|
|
satan
|
cừu địch ; quỉ sa tan ; quỷ satan ; quỷ ; satan cũng vậy ; satan cũng ; satan đã ; sư huynh thomas ; áo ; đất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
satan; beelzebub; devil; lucifer; old nick; prince of darkness; the tempter
|
(Judeo-Christian and Islamic religions) chief spirit of evil and adversary of God; tempter of mankind; master of Hell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
satanic
|
* tính từ
- (thuộc) Xa tăng, (thuộc) ma vương; quỷ quái |
|
satanism
|
* danh từ
- sự quỷ quái, tính quỷ quái - sự thờ quỷ Xa tăng |
|
satanically
|
* phó từ
- (Satanic) (thuộc) quỷ Xa tăng, (thuộc) ma vương; quỷ quái - xấu xa, tệ hại, độc địa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
